trưởng tộc

Học thuật
Thân thiện
trưởng tộc

Ông ấy là trưởng tộc của một gia đình lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đứng đầu một dòng họ: "Trưởng tộc" người vai trò lãnh đạo, quản lý đại diện cho một dòng họ, thường người cao tuổi nhất, uy tín hoặc được họ hàng suy tôn.
    • Người chịu trách nhiệm chính về các công việc của gia tộc: Vị trí này thường phụ trách việc tổ chức các nghi lễ, giỗ chạp, bảo quản gia phả giải quyết các vấn đề nội bộ trong họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cụ ấy vị trưởng tộc được mọi người trong họ kính trọng.
    • Mọi quyết định quan trọng của dòng họ đều phải thông qua ý kiến của trưởng tộc.
    • Chức vụ trưởng tộc thường được truyền lại cho con trai trưởng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kế vị trưởng tộc": chỉ việc thay thế, nối ngôi vị trưởng tộc.
    • Lễ kế vị trưởng tộc được tổ chức long trọng vào đầu năm mới.
  • "Hội đồng trưởng tộc": chỉ một nhóm các vị trưởng tộc hoặc những người vai vế cao trong họ cùng bàn bạc công việc.
    • Hội đồng trưởng tộc đã họp để thảo luận về việc tu sửa nhà thờ họ.
Biến thể từ gần giống
  • Trưởng họ (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ người đứng đầu một dòng họ.
    • Trưởng họ Nguyễn vừa qua đờituổi 95.
  • Tộc trưởng (danh từ): cách gọi khác, có nghĩa tương tự "trưởng tộc".
    • Vị tộc trưởng mới rất am hiểu về lịch sử gia tộc.
Từ đồng nghĩa
  • Trưởng họ: người đứng đầu họ.
  • Tộc trưởng: người đứng đầu tộc.
  • Trưởng lão trong họ: chỉ những bậc cao niên, vai vế trong họ (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Dòng họ trưởng: chỉ chi hoặc nhánh chính, lớn nhất trong một họ, nơi thường sinh ra các vị trưởng tộc.
    • Ông ấy thuộc về dòng họ trưởng nên nhiều trách nhiệm hơn.
  • Gia phả trưởng tộc: cuốn gia phả do hoặc được lưu giữ bởi vị trưởng tộc.
    • Gia phả trưởng tộc được cất giữ cẩn thận trong hòm gỗ.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "trưởng tộc")

trưởng tộc

Ông ấy là trưởng tộc của một gia đình lớn.

  1. Nh. Trưởng họ.